VIÊM VÙNG CHẬU LÀ GÌ? TÌM HIỂU ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE SINH SẢN

Ngày đăng: 2019-10-18
Bình chọn post

Viêm vùng chậu không phải là bệnh hiếm gặp, nhưng lại thường bị xem nhẹ vì triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với các rối loạn phụ khoa thông thường. Thực tế, đây là một bệnh lý nguy hiểm, có thể âm thầm gây tổn thương nghiêm trọng đến tử cung, buồng trứng, vòi trứng và để lại hậu quả lâu dài cho khả năng sinh sản nếu không được phát hiện sớm.

Hiểu đúng về viêm vùng chậu chính là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe sinh sản của chính mình.

bệnh viêm vùng chậu

Mục lục:

Bệnh viêm vùng chậu (PID) là gì?

Viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease – PID) là tình trạng nhiễm trùng đường sinh dục trên, bao gồm: tử cung, vòi trứng, buồng trứng và các mô xung quanh. Bệnh thường khởi phát khi vi khuẩn từ âm đạo hoặc cổ tử cung xâm nhập ngược dòng, lan lên các cơ quan sinh sản phía trên.

Đáng lo ngại ở chỗ, viêm vùng chậu có thể tiến triển âm thầm, không rầm rộ triệu chứng, nhưng lại để lại tổn thương sâu và khó hồi phục.

cấu trúc cơ quan sinh sản nữ

Nhóm đối tượng dễ mắc viêm vùng chậu nhất:

Ta có thể gặp bệnh nhân nữ mắc viêm vùng chậu ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, đối tượng thường xuyên mắc bệnh viêm vùng chậu là những chị em trong độ tuổi sinh đẻ và đã từng có trải nghiệm tình dục. Ngoài ra, nữ giới đã từng làm những hành động dưới đây cũng làm gia tăng nguy cơ mắc PID cao:

  • Thụt rửa âm đạo.
  • Đã hoặc đang nhiễm bệnh lây qua đường tình dục (Chlamydia hoặc lậu);
  • Quan hệ với nhiều người;
  • Giao hợp với đối tác có nhiều bạn tình;
  • Phụ nữ mang thai;
  • Tiền sử đã từng mắc PID.

tư vấn với chuyên gia bác sĩ

Dấu hiệu viêm vùng chậu

Các dấu hiệu viêm vùng chậu thường không xuất hiện ồ ạt, mà tiến triển âm thầm theo thời gian. Chính điều này khiến nhiều phụ nữ chủ quan, chỉ đi khám khi bệnh đã chuyển nặng. Việc nhận diện sớm những biểu hiện dưới đây có ý nghĩa rất quan trọng trong điều trị và phòng ngừa biến chứng.

khám phụ khoa tại phòng khám đa khoa quốc tế hà nội

Hãy đi khám nếu bạn có những dấu hiệu sau đây:

Đau vùng bụng dưới kéo dài

Đau bụng dưới là triệu chứng điển hình nhất của viêm vùng chậu. Cơn đau có thể:

  • Âm ỉ, dai dẳng nhiều ngày
  • Đau tăng lên khi vận động mạnh, đi lại nhiều
  • Đau dữ dội hơn trong kỳ kinh nguyệt hoặc sau quan hệ tình dục

Cơn đau thường khu trú ở một hoặc hai bên bụng dưới, cho thấy tình trạng viêm đã lan tới tử cung, vòi trứng hoặc buồng trứng.

Khí hư bất thường về màu sắc và mùi

Phụ nữ bị viêm vùng chậu thường nhận thấy khí hư thay đổi rõ rệt, cụ thể:

  • Ra nhiều hơn bình thường
  • Có mùi hôi, tanh khó chịu
  • Màu vàng, vàng xanh, xám hoặc lẫn mủ

Đây là dấu hiệu cảnh báo vi khuẩn đang phát triển mạnh trong đường sinh dục và có nguy cơ lan rộng lên các cơ quan phía trên.

Đau khi quan hệ tình dục

  • Cảm giác đau rát, khó chịu hoặc đau sâu bên trong khi quan hệ là dấu hiệu không nên xem nhẹ. Triệu chứng này xuất hiện khi các mô vùng chậu đang bị viêm, sưng nề và trở nên nhạy cảm hơn bình thường.
  • Nhiều trường hợp đau kéo dài ngay cả sau khi quan hệ kết thúc, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt và tâm lý người bệnh.

Rối loạn kinh nguyệt bất thường

Viêm vùng chậu có thể tác động đến hoạt động của tử cung, gây ra các rối loạn kinh nguyệt như:

  • Kinh nguyệt không đều
  • Rong kinh, rong huyết
  • Chảy máu âm đạo bất thường ngoài kỳ kinh

Những dấu hiệu này cho thấy tình trạng viêm đã ảnh hưởng đến nội mạc tử cung và hệ thống sinh sản.

Sốt nhẹ, mệt mỏi kéo dài

Khi vi khuẩn gây viêm lan rộng, cơ thể sẽ phản ứng bằng các biểu hiện toàn thân như:

  • Sốt nhẹ hoặc sốt cao trong giai đoạn cấp tính
  • Cơ thể mệt mỏi, uể oải
  • Giảm tập trung, suy nhược

Đây là dấu hiệu cho thấy viêm nhiễm không còn khu trú, cần được can thiệp y tế sớm.

Cảnh báo: Viêm vùng chậu có thể không có triệu chứng rõ ràng

Một thực tế đáng lo ngại là nhiều trường hợp viêm vùng chậu gần như không có biểu hiện rõ rệt. Người bệnh chỉ tình cờ phát hiện khi đi khám phụ khoa định kỳ hoặc khi đã xuất hiện biến chứng như hiếm muộn, thai ngoài tử cung.

Chính vì vậy, việc lắng nghe cơ thể và thăm khám sớm khi có dấu hiệu bất thường là yếu tố then chốt giúp bảo vệ sức khỏe sinh sản.

Hãy gọi ngay cho bác sĩ qua Hotline: 0969 668 152 hoặc Chat trực tiếp ở khung bên dưới nếu bạn đang có một trong các biểu hiện kể trên.

tư vấn với bác sĩ chuyên khoa

Nguyên nhân gây bệnh viêm vùng chậu

Viêm vùng chậu hình thành khi vi khuẩn xâm nhập và lan ngược từ đường sinh dục dưới lên đường sinh dục trên. Quá trình này thường diễn ra âm thầm, nhưng lại gây tổn thương sâu và khó phục hồi nếu không được kiểm soát kịp thời. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất.

Nhiễm vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục

  • Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm vùng chậu, chiếm tỷ lệ cao trong các ca bệnh được ghi nhận. Hai loại vi khuẩn thường gặp nhất là:
  • Chlamydia trachomatis: tiến triển âm thầm, ít triệu chứng, dễ bị bỏ sót nhưng có khả năng gây viêm lan rộng lên vòi trứng và buồng trứng.
  • Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu): gây viêm cấp tính, diễn tiến nhanh, dễ hình thành ổ mủ nếu không điều trị sớm.
  • Khi quan hệ tình dục không an toàn, vi khuẩn có điều kiện xâm nhập vào cổ tử cung, sau đó lan lên tử cung và các cơ quan vùng chậu.

Viêm nhiễm phụ khoa không được điều trị dứt điểm

  • Các bệnh lý như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung nếu chỉ điều trị qua loa, ngắt quãng hoặc tự ý dùng thuốc không đúng cách sẽ tạo “cửa ngõ” cho vi khuẩn phát triển mạnh hơn và lan lên phía trên.
  • Nhiều phụ nữ chủ quan khi thấy triệu chứng giảm tạm thời, trong khi ổ viêm vẫn còn tồn tại và âm thầm gây biến chứng.

Can thiệp thủ thuật phụ khoa không đảm bảo an toàn

Một số thủ thuật như:

  • Nạo phá thai
  • Đặt vòng tránh thai
  • Nong – nạo buồng tử cung
  • Sinh thiết cổ tử cung

Nếu thực hiện tại cơ sở y tế không đảm bảo vô khuẩn, hoặc chăm sóc sau thủ thuật không đúng cách, vi khuẩn rất dễ xâm nhập trực tiếp vào buồng tử cung và gây viêm vùng chậu.

Quan hệ tình dục không an toàn, nhiều bạn tình

  • Việc quan hệ với nhiều bạn tình, không sử dụng biện pháp bảo vệ làm tăng nguy cơ nhiễm các tác nhân gây bệnh đường sinh dục.
  • Khi hàng rào bảo vệ tự nhiên của âm đạo bị phá vỡ, vi khuẩn sẽ dễ dàng di chuyển ngược dòng và gây viêm nhiễm diện rộng.

Vệ sinh vùng kín sai cách

  • Thói quen thụt rửa sâu âm đạo, lạm dụng dung dịch vệ sinh có độ tẩy mạnh hoặc vệ sinh không đúng thời điểm có thể làm mất cân bằng môi trường âm đạo. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn có hại phát triển và xâm nhập sâu vào cơ quan sinh sản.

Viêm vùng chậu nguy hiểm như thế nào?

Viêm vùng chậu không chỉ gây khó chịu trước mắt mà còn để lại những hậu quả nghiêm trọng, lâu dài đối với sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ. Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện và cách điều trị. Nếu chậm trễ, các biến chứng sau hoàn toàn có thể xảy ra.

Vô sinh – hiếm muộn

Đây là biến chứng đáng lo ngại nhất của viêm vùng chậu. Khi tình trạng viêm kéo dài, vòi trứng có thể bị:

  • Tắc nghẽn do sẹo xơ
  • Dính vòi trứng
  • Biến dạng cấu trúc vòi trứng

Những tổn thương này khiến trứng và tinh trùng không thể gặp nhau, hoặc trứng đã thụ tinh không thể di chuyển về tử cung để làm tổ. Nhiều trường hợp chỉ phát hiện viêm vùng chậu khi đi khám hiếm muộn, lúc này khả năng phục hồi đã bị hạn chế.

Tăng nguy cơ thai ngoài tử cung

Viêm vùng chậu làm vòi trứng bị hẹp, tắc một phần hoặc giảm khả năng co bóp. Khi trứng đã thụ tinh không di chuyển được về buồng tử cung, nó có thể làm tổ ngay tại vòi trứng, gây thai ngoài tử cung.

Đây là tình trạng sản khoa nguy hiểm, có thể dẫn đến vỡ vòi trứng, chảy máu ồ ạt và đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được xử lý kịp thời.

ong dan trung bi viem nguyen nhan thai ngoai tu cung

Đau vùng chậu mạn tính kéo dài

Nhiều phụ nữ sau khi mắc viêm vùng chậu phải đối mặt với cơn đau âm ỉ vùng bụng dưới kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Cơn đau có thể tăng lên khi:

  • Gần đến kỳ kinh nguyệt
  • Quan hệ tình dục
  • Vận động mạnh hoặc đứng lâu

Tình trạng này không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, sinh hoạt và công việc hàng ngày.

Áp xe vùng chậu và nhiễm trùng lan rộng

Trong những trường hợp nặng, vi khuẩn có thể tạo thành ổ mủ (áp xe) tại vòi trứng hoặc buồng trứng. Nếu áp xe không được xử lý kịp thời, vi khuẩn có thể lan vào máu, gây nhiễm trùng huyết, một biến chứng cực kỳ nguy hiểm.

Lúc này, người bệnh có thể phải can thiệp ngoại khoa và đối mặt với nguy cơ tổn thương vĩnh viễn cơ quan sinh sản.

Chẩn đoán bệnh viêm vùng chậu như thế nào

Chẩn đoán viêm vùng chậu không thể dựa vào cảm nhận chủ quan hay một dấu hiệu đơn lẻ. Trên thực tế, đây là bệnh lý có biểu hiện đa dạng, dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh phụ khoa khác. Vì vậy, bác sĩ cần kết hợp thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng để đưa ra kết luận chính xác.

Khám phụ khoa đánh giá tình trạng viêm nhiễm

Khám phụ khoa là bước đầu tiên và bắt buộc trong quá trình chẩn đoán viêm vùng chậu. Thông qua thăm khám, bác sĩ sẽ:

  • Kiểm tra mức độ đau vùng bụng dưới và vùng chậu
  • Đánh giá tình trạng viêm, sưng nề tại âm đạo và cổ tử cung
  • Phát hiện dấu hiệu đau khi di động cổ tử cung – một biểu hiện điển hình của viêm vùng chậu

Bước này giúp định hướng ban đầu và xác định người bệnh có nguy cơ viêm vùng chậu hay không.

bac si duyen kham

Xét nghiệm khí hư và vi khuẩn gây bệnh

Xét nghiệm khí hư đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tác nhân gây viêm. Thông qua mẫu dịch âm đạo hoặc cổ tử cung, bác sĩ có thể:

  • Phát hiện vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng gây bệnh
  • Xác định các vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia, lậu cầu
  • Đánh giá mức độ viêm nhiễm tại đường sinh dục dưới

Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.

Siêu âm vùng chậu

Siêu âm vùng chậu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ quan sát rõ hơn tình trạng các cơ quan sinh sản như:

  • Tử cung
  • Vòi trứng
  • Buồng trứng

Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện dấu hiệu viêm, ứ dịch, dày dính vòi trứng hoặc nghi ngờ áp xe vùng chậu. Đây là bước quan trọng để đánh giá mức độ lan rộng của viêm vùng chậu.

Xét nghiệm máu đánh giá phản ứng viêm

Xét nghiệm máu giúp xác định tình trạng viêm nhiễm toàn thân thông qua các chỉ số như bạch cầu, CRP. Khi các chỉ số này tăng cao, có thể cho thấy:

  • Cơ thể đang phản ứng với tình trạng nhiễm trùng
  • Viêm vùng chậu đang ở giai đoạn tiến triển hoặc nặng

Kết quả xét nghiệm máu giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị.

tư vấn với bác sĩ trực tuyến

Vì sao cần chẩn đoán viêm vùng chậu càng sớm càng tốt?

Viêm vùng chậu nếu được phát hiện sớm sẽ dễ điều trị, ít biến chứng và khả năng phục hồi cao. Ngược lại, chẩn đoán muộn có thể khiến bệnh tiến triển nặng, gây tổn thương vòi trứng, buồng trứng và làm tăng nguy cơ vô sinh – hiếm muộn.

Do đó, ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, phụ nữ nên chủ động thăm khám tại cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.

Điều trị viêm vùng chậu như thế nào?

Điều trị viêm vùng chậu cần được thực hiện càng sớm càng tốt, theo đúng phác đồ y khoa. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát viêm nhiễm trước mắt mà còn ngăn ngừa tổn thương cơ quan sinh sản và biến chứng lâu dài. Việc điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ viêm và tình trạng sức khỏe của từng người.

Điều trị bằng thuốc theo chỉ định bác sĩ

  • Trong đa số trường hợp, viêm vùng chậu được điều trị bằng kháng sinh, có thể là một loại hoặc phối hợp nhiều loại để kiểm soát các tác nhân gây bệnh khác nhau.
  • Kháng sinh đường uống hoặc đường tiêm được sử dụng nhằm tiêu diệt vi khuẩn gây viêm
  • Phác đồ điều trị thường kéo dài từ 10–14 ngày
  • Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đủ thời gian, kể cả khi triệu chứng đã thuyên giảm
  • Việc tự ý mua thuốc hoặc ngưng thuốc giữa chừng có thể khiến vi khuẩn kháng thuốc, bệnh tái phát và chuyển sang mạn tính.

thuoc tay y

Điều trị đồng thời cho bạn tình (nếu có)

Trong trường hợp viêm vùng chậu liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục, bạn tình cũng cần được thăm khám và điều trị song song. Nếu chỉ điều trị cho một phía, nguy cơ tái nhiễm là rất cao.

Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh nên kiêng quan hệ tình dục để tránh làm nặng thêm tình trạng viêm và đảm bảo hiệu quả điều trị.

Theo dõi và tái khám đúng lịch

Tái khám là bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Sau điều trị, bác sĩ sẽ:

  • Đánh giá mức độ đáp ứng thuốc
  • Kiểm tra tình trạng viêm đã được kiểm soát hoàn toàn hay chưa
  • Điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết
  • Việc tái khám giúp hạn chế nguy cơ biến chứng và đảm bảo viêm vùng chậu không âm thầm tái phát.

Điều trị nội trú trong trường hợp nặng

Với những trường hợp viêm vùng chậu nặng, có dấu hiệu áp xe, sốt cao hoặc không đáp ứng với điều trị ngoại trú, người bệnh có thể cần:

  • Nhập viện để theo dõi
  • Sử dụng kháng sinh đường truyền tĩnh mạch
  • Can thiệp y tế khi có biến chứng nghiêm trọng
  • Điều trị sớm ở giai đoạn này giúp bảo tồn tối đa chức năng sinh sản.

Lưu ý quan trọng trong quá trình điều trị viêm vùng chậu

Để việc điều trị đạt hiệu quả cao và tránh tái phát, người bệnh cần lưu ý:

  • Tuyệt đối không tự ý điều trị tại nhà
  • Không thụt rửa sâu âm đạo trong thời gian điều trị
  • Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách, nhẹ nhàng
  • Chủ động theo dõi cơ thể và tái khám khi có dấu hiệu bất thường

Phòng tránh bệnh viêm vùng chậu

Phòng bệnh luôn dễ hơn chữa bệnh. Để giảm nguy cơ viêm vùng chậu, phụ nữ nên:

  • Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng biện pháp bảo vệ
  • Khám phụ khoa định kỳ, kể cả khi không có triệu chứng
  • Điều trị dứt điểm các bệnh viêm nhiễm phụ khoa
  • Không thụt rửa sâu âm đạo
  • Lựa chọn cơ sở y tế uy tín khi thực hiện thủ thuật phụ khoa
  • Sự chủ động trong chăm sóc sức khỏe sinh sản chính là “lá chắn” vững chắc nhất.

tư vấn sức khỏe

Viêm vùng chậu không chỉ là một bệnh viêm nhiễm thông thường, mà là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản và tương lai làm mẹ của phụ nữ. Nhận biết sớm, điều trị đúng và phòng ngừa chủ động sẽ giúp bạn tránh xa những hậu quả đáng tiếc.

Hiệu quả hỗ trợ điều trị phụ thuộc vào thể trạng của mỗi người

Tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ để mang lại kết quả tốt nhất

map phòng khám đa khoa quốc tế Hà Nội