Viêm cổ tử cung là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Ngày đăng: 2024-04-10
5/5 - (1 bình chọn)

Viêm cổ tử cung

Viêm cổ tử cung – Bệnh lý phụ khoa phổ biến đặc biệt ở tuổi sinh sản do lối sống kém lành mạnh của phái nữ. Bệnh không chỉ gây ra những phiền toái trong cuộc sống mà còn có nguy cơ phát triển thành ung thư cổ tử cung, vô sinh – hiếm muộn. Vậy, viêm cổ tử cung là gì? Viêm cổ tử cung có chữa khỏi được không? Bệnh có dấu hiệu gì?

Viêm cổ tử cung là gì?

Viêm cổ tử cung là một trong những vấn đề phụ khoa phổ biến mà chị em phụ nữ thường gặp, đặc biệt là ở độ tuổi sinh sản. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn đe dọa khả năng sinh sản của nữ giới.

Viêm cổ tử cung là gì?

Nguyên nhân của viêm cổ tử cung là do sự tấn công của các tác nhân gây viêm, lở loét tại vùng cổ tử cung. Đây là một tổn thương có thể được điều trị hoàn toàn nếu phát hiện và can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, bỏ qua vấn đề này có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Bệnh chia thành hai loại: cấp tính và mãn tính. Viêm cổ tử cung cấp tính sẽ phát triển thành mãn tính nếu không được điều trị đúng cách.

Điều trị viêm cổ tử cung không phải vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, nếu không được chăm sóc, bệnh có thể làm suy giảm chức năng miễn dịch của tử cung và âm đạo. Tăng nguy cơ mắc các bệnh lây qua đường tình dục như lậu, giang mai, thậm chí là HIV.

Viêm cổ tử cung thường phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Đặc biệt là trong nhóm tuổi từ 15 đến 24, với tỷ lệ mắc bệnh khoảng 50%. Một phần nguyên nhân của bệnh là do quan hệ tình dục không an toàn. (Chiếm đến 30 – 40% trong số các trường hợp).

Dấu hiệu viêm cổ tử cung

Dấu hiệu viêm cổ tử cung

Nhiều người không nhận ra bản thân mắc viêm cổ tử cung do không có các triệu chứng rõ ràng. Thông thường chỉ phát hiện khi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, việc nhận biết các triệu chứng viêm cổ tử cung có thể giúp chị em sớm có hướng kiểm tra và điều trị sớm.

  • Dịch âm đạo (huyết trắng) nhiều, có màu và mùi lạ: Huyết trắng có màu trắng trong, không có mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng. Trong trường hợp nhiễm bệnh, dịch âm đạo tiết nhiều bất thường. Dịch âm đạo đổi màu vàng, xanh hoặc xám. Có mùi hôi khó chịu.
  • Đau ở bụng dưới, vùng chậu hoặc đau khi quan hệ tình dục. Các triệu chứng đau có thể lan rộng vào bàng quang nếu bệnh kéo dài không được điều trị. Đau khi đi tiểu, tiểu buốt hoặc tiểu rắt.
  • Ra máu âm đạo không liên quan đến chu kỳ kinh. Xuất huyết âm đạo là triệu chứng điển hình của bệnh lý cổ tử cung. Nữ giới chảy máu trong và sau khi giao hợp. Chảy máu ở giữa kỳ kinh. Lượng máu ít hơn kinh nguyệt, hình thành từng đốm, có thể lẫn trong dịch âm đạo.
  • Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, khiến kinh nguyệt bị trễ, lượng máu kinh có thể nhiều hoặc ít hơn so với các kỳ kinh trước. Bệnh nhân thường xuyên đau quặn trong kỳ kinh do cổ tử cung co bóp tác động vào chỗ viêm.

Nguyên nhân viêm cổ tử cung

Tác nhân gây viêm cổ tử cung

Vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng đường sinh dục là nguyên nhân viêm cổ tử cung phổ biến:

  • Neisseria gonorrhoeae: Đây là vi khuẩn gây bệnh lậu cầu, được truyền qua đường sinh dục. Viêm cổ tử cung do lậu thường có các triệu chứng: khí hư tiết nhiều, mủ chảy ra từ ống cổ tử cung, có màu vàng, xanh và mùi hôi. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau tức bụng dưới sau khi quan hệ tình dục.
  • Chlamydia trachomatis: Chiếm đến 40% các trường hợp viêm cổ tử cung. Triệu chứng thường tương tự như bệnh lậu, kèm theo đau mắt đỏ. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể lan lên tử cung và vòi trứng, tăng nguy cơ mắc thai ngoài tử cung và vô sinh.
  • Herpes simplex virus – 2: Gây ra mụn rộp sinh dục và viêm nhiễm, sưng đỏ ở cổ tử cung. Khí hư loãng kèm theo mụn nước nhỏ và đau rát xung quanh vùng âm hộ, hậu môn. Bệnh có thể lan rộng nếu không được điều trị đúng cách.
  • Trichomonas vaginalis: Là loại trùng roi gây bệnh cho vùng âm đạo và cổ tử cung. Bệnh lây truyền qua đường tình dục và có các biểu hiện đau bụng dưới, đau khi quan hệ tình dục, sưng tấy ở cổ tử cung và âm đạo. Khí hư thường có màu xanh vàng, có mùi khó chịu.
  • Mycoplasmas hominis: Đây là loại vi khuẩn có cấu tạo không đầy đủ, có khả năng gây viêm âm đạo và lan dần lên cổ tử cung, tử cung, vòi trứng, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí là vô sinh.

Tác nhân gây viêm cổ tử cung

Giao hợp không an toàn

Đây là nguyên nhân trực tiếp tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và tấn công cổ tử cung:

  • Không sử dụng bao cao su
  • Quan hệ tình dục quá mạnh gây tổn thương cho cổ tử cung, tạo điều kiện cho viêm nhiễm phát triển.
  • Quan hệ tình dục với bạn tình mắc các bệnh xã hội như bệnh lậu, giang mai, mụn cóc sinh dục hoặc sùi mào gà.

Chuyên gia y tế khuyến cáo, cặp đôi cần trang bị biện pháp bảo về trong quá trình quan hệ. Đây là giải pháp tối ưu nhất nhằm bảo vệ khỏi sự tấn công của vi trùng, vi khuẩn:

  • Luôn sử dụng các biện pháp bảo vệ đúng cách: bao cao su (đối với bạn nam), vòng tránh thai.
  • Hạn chế số lượng “bạn tình”.
  • Thẳng thắn trao đổi với đối tác về lịch sử bệnh lý để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Hãy nói “không” khi bạn chưa sẵn sàng hoặc không muốn.
  • Kiềm chế việc sử dụng chất kích thích trong quá trình quan hệ tình dục.

Viêm âm đạo

Viêm âm đạo nếu không được điều trị kịp thời khiến vi khuẩn, nấm, hoặc ký sinh trùng tấn công cổ tử cung. Nữ giới cũng cần cảnh giác, các căn bệnh viêm nhiễm vùng kín nếu không dứt điểm điều trị kịp thời sẽ phát triển thành ung thư cổ tử cung.

Để giảm thiểu nguy cơ viêm âm đạo dẫn đến viêm cổ tử cung, chị em cần thường xuyên sử dụng giấy vệ sinh. Rửa âm hộ đúng cách sau quan hệ tình dục, thay băng vệ sinh trong kỳ kinh nguyệt. Chọn quần lót phù hợp với cơ thể và thay đổi quần lót thường xuyên hơn.

Dị ứng với bao cao su, chất bôi trơn hoặc dung dịch vệ sinh

Sử dụng dung dịch vệ sinh cá nhân, bao cao su hoặc chất bôi trơn không rõ nguồn gốc hoặc không đúng cách có thể gây dị ứng ở vùng kín. Từ đó tăng nguy cơ viêm cổ tử cung. Để tránh nguy cơ này, các cặp đôi cần sử dụng chất bôi trơn đúng mục đích. Cần sử dụng bao cao su có kích thước phù hợp. Chọn lựa chất liệu đồ lót phù hợp với cơ thể để tránh dị ứng.

Nguyên nhân viêm cổ tử cung

Hệ quả của nạo phá thai

Nữ giới có tiền sử nạo phá thai có nguy cơ mắc viêm cổ tử cung cao hơn nhóm còn lại. Đặc biệt, những trường hợp nạo phá thai không an toàn hoặc chăm sóc hậu phẫu thuật không đúng cách. Do đó, cần lựa chọn một cơ sở y tế chuyên khoa có uy tín. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sức khỏe sinh sản cho phụ nữ sau này.

Quan hệ tình dục quá sớm, quá thường xuyên

Trẻ vị thành niên cơ quan sinh dục chưa hoàn thiện quan hệ quá sớm, quan hệ với tần suất thường xuyên có nguy cơ cao mắc viêm cổ tử cung. Ngược lại, cho dù bạn chung thủy với một bạn tình nhưng đối tác quan hệ với nhiều người. Thì bạn cũng có nguy cơ cao nhiễm bệnh tình dục và bệnh phụ khoa. Do đó, giáo dục giới tính đầy đủ, đúng cách rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng quan hệ tình dục quá sớm và tần suất cao. Chỉ nên quan hệ khi đã đủ 18 tuổi, có kiến thức tình dục đầy đủ. Quan hệ với tần suất vừa phải theo khuyến cáo của chuyên gia sản – phụ khoa.

Vệ sinh cá nhân không đúng cách

Viêm nhiễm cổ tử cung cũng có thể xuất phát từ việc vệ sinh cá nhân không đúng cách:

  • Mặc quần áo lâu ngày không thay;
  • Mặc quần áo quá chật, ẩm ướt;
  • Sử dụng nước rửa sâu vào âm hộ;
  • Không giữ vệ sinh sạch sẽ cơ quan sinh dục trước và sau quan hệ tình dục.

Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài

Chu kỳ kéo dài bất thường (trên 7 ngày) dẫn đến rong kinh, rong huyết. Lúc này, cổ tử cung luôn mở ra và tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm xâm nhập, gây viêm cổ tử cung. Đối với tình trạng này, cần tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ phụ khoa để xác định chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời. Tránh để bệnh trở nên nghiêm trọng hơn và kéo dài.

Bệnh viêm cổ tử cung có nguy hiểm không?

Giảm chất lượng cuộc sống tình dục

Bệnh viêm cổ tử cung có nguy hiểm không?

Viêm cổ tử cung có quan hệ tình dục được không? Về lý thuyết, bệnh nhân hoàn toàn có thể quan hệ tình dục bình thường. Tuy nhiên, trên thực tế, bệnh tác động nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống tình dục. Sẽ không bất kỳ cô gái nào cảm thấy thoải mái, thăng hoa khi âm đạo tiết dịch mủ. Bụng dưới đau quặn do viêm nhiễm. Mỗi lần giao hợp đều đau đớn do chà xát vào vết viêm. Xuất huyết âm đạo do viêm nhiễm bị rách. Lâu dần, chị em sẽ ngại quan hệ tình dục. Phần vì tâm lý tự ti trước bạn tình. Phần còn lại do đau đớn, khó chịu, stress. Họ không còn tìm được khoái cảm trong các cuộc yêu. Từ đó, tần suất, chất lượng quan hệ cũng giảm dần.

Giảm khả năng thụ thai

Viêm cổ tử cung có thai được không? Câu trả lời là có. Nếu tình trạng viêm nhiễm nhẹ không ảnh hưởng đến quan hệ vợ chồng. Lượng dịch mủ không quá nhiều khiến tinh trùng vẫn gặp được trứng. Chị em hoàn toàn có thể mang thai bình thường khi mắc bệnh. Có điều để bảo đảm sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi, chị em cần điều trị bệnh khỏi dứt điểm mới có kế hoạch mang thai.

Ngược lại, nếu viêm cổ tử cung không điều trị sớm, bệnh mãn tính nặng, chắc chắn ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, giảm khả năng thụ thai. Bệnh làm tăng tiết dịch âm đạo, gây ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của tinh trùng. Cản trở tỷ lệ tinh trùng gặp trứng làm giảm khả năng thụ thai.

Ngăn cản thai nhi phát triển, sảy thai, sinh non

Tử cung là nơi cư trú và phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ. Viêm cổ tử cung đồng nghĩa với việc một bộ phận trong “ngôi nhà” của em bé bị “tấn công”. Điều này sẽ cản trở quá trình trao đổi dinh dưỡng từ mẹ vào thai nhi. Tính đàn hồi của tử cung chắc chắn bị suy giảm. Ảnh hưởng trực tiếp đến việc thai nhi phát triển. Thường xuyên đau bụng dưới, viêm nhiễm khiến mẹ bầu khó chịu, stress. Tất cả lý do trên đẩy nguy cơ sinh non, sảy thai và dị tật thai nhi tăng lên.

Gây vô sinh, hiếm muộn

Hệ sinh dục nữ giới là cơ quan cực kỳ nhạy cảm và mềm yếu. Vi khuẩn tấn công cổ tử cung không chỉ khiến một mình bộ phận này bị viêm nhiễm. Nếu không điều trị dứt điểm sớm, vi khuẩn, vi trùng tấn công lên vòi trứng và buồng trứng. Dẫn đến viêm, tắc và dính buồng trứng. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh hiếm muộn ở nữ giới.

Viêm nhiễm phụ khoa, viêm phần phụViêm nhiễm phụ khoa, viêm phần phụ

 

Như đã đề cập ở trên, tác nhân gây viêm cổ tử cung là nấm, vi trùng, vi khuẩn. Đây cũng là tác nhân gây các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa khác. Vi khuẩn hoàn toàn có thể xâm nhập ngược dòng gây ra bệnh lý nguy hiểm:

  • Viêm nội mạc tử cung
  • Viêm phần phụ
  • Viêm lộ tuyến cổ tử cung
  • Viêm vùng chậu,…

Biến chứng thành ung thư cổ tử cung

Trong một nghiên cứu y khoa, người mắc viêm cổ tử cung có nguy cơ phát triển thành ung thư cổ tử cung cao hơn so với người khỏe mạnh. Đặc biệt là viêm cổ tử cung tái phát nhiều lần tiềm ẩn nguy cơ phát sinh ung thư cổ tử cung.

Phòng ngừa viêm cổ tử cung bằng cách nào?

Nguyên nhân xuất phát từ đâu, chúng ta lựa chọn giải pháp phòng ngừa tại đó. Các cặp đôi, đặc biệt là nữ giới hãy có ý thức bảo vệ vùng kín của mình bằng các cách sau:

  • Tình dục an toàn, khoa học, đúng cách. Luôn áp dụng phương tiện bảo vệ (bao cao su dành cho nam giới), vòng tránh thai,… Hạn chế quan hệ tình dục với nhiều đối tác, tránh sử dụng các chất kích thích;
  • Đảm bảo vùng kín sạch sẽ, thơm tho, thông thoáng. Sử dụng giấy vệ sinh mỗi lần tiểu tiện tránh vi khuẩn xâm nhập. Dùng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh phù hợp. Rửa âm hộ đúng cách trước và sau quan hệ tình dục. Thay băng vệ sinh trong chu kỳ kinh nguyệt, chọn lựa quần lót phù hợp và thay mới thường xuyên;
  • Tránh nạo phá thai: Ưu tiên lựa chọn các cơ sở y tế uy tín để thực hiện phẫu thuật phá thai an toàn;
  • Tăng cường hoạt động thể dục, duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối và uống đủ nước để tăng sức đề kháng chống lại vi khuẩn gây bệnh. Tránh sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá;
  • Thường xuyên đi khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý phụ khoa và có biện pháp xử lý kịp thời;
  • Khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào của viêm cổ tử cung, cần đến bệnh viện để được kiểm tra và điều trị ngay lập tức. Tránh tự mua thuốc điều trị tại nhà.

Phòng ngừa viêm cổ tử cung

Bị viêm cổ tử cung có chữa hết được không? Bằng cách nào?

Viêm cổ tử cung xuất phát điểm là bệnh lành tính, không đe dọa tính mạng và sức khỏe người bệnh. Bệnh hoàn toàn có thể chữa dứt điểm và không gây biến chứng nguy hiểm nào. Tuy nhiên, cần xây dựng lối sống khoa học toàn diện để tránh tình trạng tái phát bệnh. Bệnh được điều trị bằng các phương pháp chính sau:

Điều trị nội khoa

Tùy thuộc vào nguyên nhân viêm cổ tử cung, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc phù hợp. Nếu viêm cổ tử cung xuất phát từ các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh để chữa trị nhiễm khuẩn đó. Trong trường hợp viêm cổ tử cung do virus gây ra (như mụn rộp sinh dục), bác sĩ thường sử dụng thuốc kháng virus. Cần lưu ý, việc xét nghiệm và điều trị viêm cổ tử cung cũng cần được áp dụng đối với đối tác tình dục dù họ có triệu chứng hay không.

Liệu pháp Laser

Tương tự như phương pháp nhiệt trị liệu, liệu pháp laser sử dụng tia laser cường độ cao để đốt cháy và phá hủy các mô bất thường. Bệnh nhân được gây mê và nằm yên trong tư thế chuẩn bị. Bác sĩ sẽ dùng thiết bị để duy trì âm đạo ở trạng thái mở, sau đó tia laser sẽ được chiếu trực tiếp vào các mô tế bào bất thường.

Đốt điện

Đốt điện, hay nhiệt trị liệu là một thủ thuật ngoại trú nhằm đốt cháy các tế bào viêm nhiễm bên trong cổ tử cung. Bệnh nhân sẽ nằm yên trong tư thế chuẩn bị, sau đó bác sĩ sẽ sử dụng thiết bị để duy trì âm đạo ở trạng thái mở. Một tăm bông sẽ được sử dụng để vệ sinh sạch sẽ cổ tử cung. Sau đó bác sĩ sẽ dùng que tỏa nhiệt để phá hủy mô bệnh.

Phẫu thuật lạnh (Phương pháp đóng băng)

Phương pháp này áp dụng khi bệnh phát triển thành mãn tính. Các cách điều trị thông thường không thể điều trị dứt điểm. Đây là phương pháp sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy các tế bào bất thường. Dụng cụ sử dụng là một que tỏa lạnh chứa nitơ lỏng. Phẫu thuật lạnh thường không gây đau. Nhưng bệnh nhân có thể gặp phải các vấn đề như chuột rút, chảy máu và có nguy cơ nhiễm trùng cũng như để lại sẹo.

Tạm kết

Hy vọng thông qua bài viết hôm nay đã cung cấp cho bạn các thông tin cơ bản về bệnh lý viêm cổ tử cung. Nguyên nhân viêm cổ tử cung xuất phát từ nhiều yếu tố. Tựu chung nhất vẫn là do lối sinh hoạt kém khoa học và thiếu kiến thức về tình dục. Viêm cổ tử cung dấu hiệu tương đối dễ nhận biết. Mặc dù là bệnh lành tính, nhưng viêm cổ tử cung tái phát nhiều lần có thể giảm khả năng thụ thai, gây vô sinh hiếm muộn, thậm chí phát triển thành ung thư cổ tử cung. Do đó, khi xuất hiện triệu chứng bất thường, chị em tuyệt đối không chủ quan. Cần khám và điều trị kịp thời trước khi bệnh gây ra các biến chứng nguy hiểm.

Hiệu quả hỗ trợ điều trị phụ thuộc vào thể trạng của mỗi người

Tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ để mang lại kết quả tốt nhất

map phòng khám đa khoa quốc tế Hà Nội